TÀI LIỆU PHÂN TÍCH YÊU CẦU

MODULE WORKFLOW & DYNAMIC FORM


1. Mục tiêu

Xây dựng một hệ thống Workflow động (Dynamic Workflow) cho phép doanh nghiệp tự cấu hình quy trình làm việc mà không cần lập trình.

Mỗi Workflow sẽ bao gồm nhiều Step.

Mỗi Step sẽ được gắn với một Dynamic Form riêng để nhập liệu, phê duyệt và lưu trữ dữ liệu.

Hệ thống phải có khả năng tái sử dụng cho nhiều nghiệp vụ như:

  • Tuyển dụng

  • Mua sắm

  • Nghỉ phép

  • Thanh toán

  • Kiểm tra chất lượng

  • Bảo trì

  • Đào tạo

  • ...


2. Kiến trúc tổng thể

Workflow
│
├── Step 1
│ │
│ └── Dynamic Form
│
├── Step 2
│ │
│ └── Dynamic Form
│
├── Step 3
│ │
│ └── Dynamic Form
│
└── Step N
│
└── Dynamic Form

Mỗi Workflow chỉ định nghĩa quy trình.

Toàn bộ dữ liệu nhập sẽ nằm trong Dynamic Form của từng Step.


3. Module Workflow

3.1 Quản lý Workflow

Cho phép tạo nhiều Workflow.

Thông tin gồm:

  • Mã Workflow

  • Tên Workflow

  • Mô tả

  • Phòng ban áp dụng

  • Người tạo

  • Trạng thái

  • Phiên bản

  • Ngày tạo

  • Ngày cập nhật

Chức năng

  • Thêm

  • Sửa

  • Xóa

  • Sao chép Workflow

  • Kích hoạt

  • Ngừng sử dụng


3.2 Quản lý Step

Mỗi Workflow gồm nhiều Step.

Thông tin Step

  • Tên Step

  • Mã Step

  • Thứ tự

  • Dynamic Form sử dụng

  • Người thực hiện

  • Vai trò được phép thao tác

  • Điều kiện chuyển Step

  • SLA

  • Cho phép sửa dữ liệu

  • Cho phép quay lại

  • Cho phép bỏ qua

Các Step có thể:

  • thêm

  • xóa

  • đổi vị trí

  • bật/tắt

Tuy nhiên chỉ được chọn từ danh sách Step chuẩn đã được hệ thống định nghĩa trước.

Ví dụ:

Đăng tin

↓

Nhận hồ sơ

↓

Lọc hồ sơ

↓

Phỏng vấn

↓

Offer

↓

Thử việc

↓

Đánh giá

↓

Chính thức

Doanh nghiệp có thể:

  • bỏ Step "Gọi phỏng vấn"

hoặc

  • thêm Step "Phỏng vấn lần 2"

nhưng vẫn phải nằm trong danh sách Step chuẩn.


3.3 Workflow Runtime

Sau khi Workflow được kích hoạt.

Người dùng tạo một hồ sơ.

Ví dụ

Yêu cầu tuyển dụng Nhân viên Kinh doanh

Hệ thống sinh ra:

Workflow Instance

Workflow Instance gồm

  • Current Step

  • Người xử lý

  • Trạng thái

  • Lịch sử


3.4 Phê duyệt

Mỗi Step có thể yêu cầu:

  • Không cần duyệt

  • Một người duyệt

  • Nhiều người duyệt

Kết quả

  • Approve

  • Reject

  • Return

  • Cancel

Có thể nhập

  • Ý kiến

  • File đính kèm

  • Chữ ký


3.5 Trạng thái Workflow

Ví dụ

Draft

↓

Pending

↓

Processing

↓

Approved

↓

Rejected

↓

Cancelled

↓

Completed


3.6 Audit Log

Lưu toàn bộ lịch sử

Bao gồm

  • Ai thao tác

  • Thời gian

  • Step

  • Dữ liệu thay đổi

  • IP

  • Thiết bị

  • Nội dung

Không cho phép chỉnh sửa.


3.7 Dashboard

Dashboard gồm

Workflow theo trạng thái

Workflow theo phòng ban

Workflow quá hạn

Workflow đang xử lý

Workflow hoàn thành

Workflow bị từ chối

Biểu đồ

  • Pie

  • Bar

  • Line


4. Module Dynamic Form

Đây là module quan trọng nhất.

Dynamic Form giúp người dùng tự thiết kế Form mà không cần lập trình.

Một Workflow có nhiều Step.

Mỗi Step có một Dynamic Form riêng.


5. Kiến trúc Dynamic Form

Workflow

↓

Step

↓

Form

↓

Section

↓

Field

↓

Validation

Ví dụ

Thông tin ứng viên

Họ tên

Ngày sinh

Email

Thông tin phỏng vấn

Người phỏng vấn

Nhận xét

Điểm

6. Form Builder

Giao diện kéo thả.

Cho phép

  • thêm Field

  • sửa

  • xóa

  • đổi vị trí

  • chia nhóm

  • tạo Tab

  • tạo Section

  • Preview

Không cần lập trình.


7. Quản lý Form

Thông tin

  • Mã Form

  • Tên Form

  • Mô tả

  • Workflow

  • Step

  • Version

  • Trạng thái

Chức năng

  • Tạo

  • Sửa

  • Sao chép

  • Publish

  • Disable


8. Các loại Field

Hệ thống hỗ trợ nhiều kiểu Field.

Input

  • Text

  • TextArea

  • Password

Number

  • Integer

  • Decimal

  • Currency

  • Percentage

Date

  • Date

  • Time

  • Datetime

Selection

  • Radio

  • Checkbox

  • Dropdown

  • Multi Select

Upload

  • File

  • Image

Advanced

  • Email

  • Phone

  • URL

  • QR Code

  • Barcode

  • Signature

  • Rating

  • Color

  • Location

  • Hidden

  • Label


9. Validation

Mỗi Field có Validation riêng.

Ví dụ

Required

Min Length

Max Length

Regex

Email

Phone

CCCD

MST

Ngày lớn hơn

Ngày nhỏ hơn

Số lớn hơn

Số nhỏ hơn

Field phụ thuộc Field khác

Validation được kiểm tra cả phía giao diện (Client) và phía máy chủ (Server).


10. Upload File

Cho phép upload

  • PDF

  • DOCX

  • XLSX

  • ZIP

Thiết lập

  • Kích thước

  • Loại file

  • Số lượng


11. Upload Image

Cho phép

  • Chụp ảnh

  • Upload

  • Crop

  • Resize

  • Xem trước


12. QR Code

Cho phép

  • Scan QR

  • Sinh QR

  • Lưu dữ liệu QR

Ví dụ

Quét QR ứng viên

Quét QR tài sản

Quét QR hồ sơ


13. Chữ ký điện tử

Hỗ trợ

  • Ký bằng chuột

  • Ký cảm ứng

  • Ký điện thoại

Lưu

  • hình ảnh

  • thời gian

  • người ký


14. Version Form

Mỗi lần Publish sẽ tạo Version mới.

Ví dụ

Form V1

↓

Form V2

↓

Form V3

Các Workflow cũ vẫn sử dụng đúng Version đã được áp dụng khi khởi tạo, trong khi các Workflow mới sẽ sử dụng Version mới nhất nếu được cấu hình.

Không được sửa trực tiếp Version đang sử dụng.


15. Quy trình thiết kế Form

Tạo Form

↓

Thêm Section

↓

Thêm Field

↓

Validation

↓

Preview

↓

Publish

↓

Gán vào Step

↓

Workflow sử dụng

16. Ví dụ Workflow Tuyển dụng

Workflow gồm 11 Step.

StepMục tiêuNgười thực hiệnDynamic FormDữ liệu chínhKết quả đầu ra
1. Đăng tin tuyển dụngKhởi tạo nhu cầu tuyển dụngHRForm Đăng tinVị trí, số lượng, mô tả công việc, mức lương, thời hạn tuyểnTin tuyển dụng được tạo
2. Nhận hồ sơ ứng viênTiếp nhận hồ sơHRForm Hồ sơ ứng viênThông tin cá nhân, CV, kinh nghiệm, bằng cấpHồ sơ ứng viên
3. Lọc hồ sơĐánh giá sơ bộHRForm Sàng lọcTiêu chí phù hợp, nhận xétHồ sơ đạt hoặc loại
4. Gọi phỏng vấnLiên hệ ứng viênHRForm Lịch phỏng vấnNgày giờ, địa điểm, người phỏng vấnLịch hẹn được xác nhận
5. Phỏng vấnĐánh giá ứng viênHội đồng phỏng vấnForm Đánh giá phỏng vấnĐiểm, nhận xét, kỹ năng, thái độKết quả phỏng vấn
6. Chốt kết quảQuyết định tuyểnHR/Quản lýForm Chốt kết quảKết luận, lý doĐạt hoặc không đạt
7. Gửi Offer / Thông báo nhận việcGửi đề nghị tuyển dụngHRForm OfferMức lương, ngày nhận việc, phụ cấpOffer được gửi
8. Đi làm thử việcGhi nhận tiếp nhận nhân sựHRForm Tiếp nhậnNgày bắt đầu, người hướng dẫn, tài liệu bàn giaoHồ sơ thử việc
9. Theo dõi thử việc 1 thángTheo dõi quá trình làm việcQuản lý trực tiếpForm Theo dõiĐánh giá theo tuần, nhận xétBáo cáo thử việc
10. Đánh giá thử việcĐánh giá cuối kỳQuản lý/HRForm Đánh giá thử việcĐiểm đánh giá, đề xuấtĐề xuất tiếp nhận hoặc không
11. Vào chính thức hoặc không đạtKết thúc quy trìnhHRForm Quyết địnhQuyết định cuối cùng, ngày hiệu lựcNhân viên chính thức hoặc kết thúc hồ sơ

17. Ví dụ Workflow Mua sắm

Ví dụ gồm các Step:

  1. Tạo yêu cầu mua sắm

  2. Kiểm tra nhu cầu

  3. Duyệt ngân sách

  4. Lấy báo giá

  5. Chọn nhà cung cấp

  6. Phê duyệt mua

  7. Đặt hàng

  8. Nhận hàng

  9. Kiểm tra chất lượng

  10. Nhập kho

  11. Thanh toán

  12. Hoàn thành

Mỗi Step có một Dynamic Form tương ứng để thu thập dữ liệu, thực hiện phê duyệt và lưu vết toàn bộ quá trình.


18. Thiết kế Database

Các bảng dữ liệu chính:

  • Workflow: Thông tin quy trình.

  • WorkflowStep: Danh sách Step thuộc từng Workflow.

  • WorkflowStepMaster: Danh sách Step chuẩn dùng để cấu hình.

  • WorkflowInstance: Mỗi lần thực thi Workflow.

  • WorkflowHistory: Lịch sử chuyển Step và trạng thái.

  • WorkflowApproval: Thông tin phê duyệt.

  • DynamicForm: Định nghĩa Form.

  • DynamicFormVersion: Quản lý phiên bản Form.

  • DynamicFormSection: Nhóm (Section) trong Form.

  • DynamicField: Định nghĩa Field.

  • DynamicFieldOption: Danh sách lựa chọn của các Field.

  • DynamicValidation: Quy tắc kiểm tra dữ liệu.

  • DynamicFormData: Dữ liệu nhập của từng Form theo từng Workflow Instance.

  • DynamicFormAttachment: File và hình ảnh đính kèm.

  • DynamicFormSignature: Dữ liệu chữ ký điện tử.

  • AuditLog: Nhật ký thao tác toàn hệ thống.


19. Kết luận

Module Workflow kết hợp với Dynamic Form tạo thành nền tảng xử lý quy trình linh hoạt, cho phép doanh nghiệp tự cấu hình các quy trình nghiệp vụ mà không cần phát triển phần mềm mới. Việc tách biệt Workflow (quy trình), Step (công đoạn) và Dynamic Form (dữ liệu) giúp hệ thống có khả năng tái sử dụng cao, dễ mở rộng và phù hợp với nhiều lĩnh vực như tuyển dụng, mua sắm, phê duyệt hồ sơ, quản lý tài sản, quản lý chất lượng, bảo trì và các quy trình nội bộ khác. Hệ thống cũng đảm bảo khả năng kiểm soát thông qua cơ chế phê duyệt, quản lý phiên bản biểu mẫu, Audit Log và Dashboard theo dõi tiến độ, đáp ứng yêu cầu vận hành và quản trị của doanh nghiệp ở quy mô từ nhỏ đến lớn.